mountain trail
Định nghĩa
Danh từ: Đường mòn trên núi, một lối đi nhỏ hẹp và thường gồ ghề, chạy qua vùng đồi núi. "Mountain trail" chỉ một con đường tự nhiên hoặc được tạo ra bởi con người, thường dùng cho việc đi bộ đường dài, khám phá thiên nhiên, hoặc di chuyển qua địa hình đồi núi hiểm trở.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đi theo một đường mòn trên núi dốc để lên đến đỉnh.)
- (Đường mòn trên núi bị phủ đầy lá rụng và đá.)
- (Người đi bộ đường dài nên mang đủ nước khi đi trên đường mòn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blaze a mountain trail": mở một đường mòn trên núi mới (thường bằng cách đánh dấu cây cối hoặc dọn dẹp chướng ngại vật).
- The explorers blazed a mountain trail through the dense forest. (Các nhà thám hiểm đã mở một đường mòn trên núi xuyên qua khu rừng rậm.)
- "to follow a mountain trail": đi theo một đường mòn trên núi có sẵn.
- We followed the mountain trail marked by red flags. (Chúng tôi đi theo đường mòn trên núi được đánh dấu bằng cờ đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mountain path (danh từ): con đường trên núi, thường rộng hơn và ít gồ ghề hơn "mountain trail".
- The mountain path led to a small village. (Con đường trên núi dẫn đến một ngôi làng nhỏ.)
- Trail (danh từ): đường mòn (nói chung, không nhất thiết trên núi).
- The forest trail was easy to walk. (Đường mòn trong rừng rất dễ đi.)
- Hiking trail (danh từ): đường mòn đi bộ đường dài (thường được bảo trì tốt hơn).
- This hiking trail is popular among tourists. (Đường mòn đi bộ đường dài này rất phổ biến với khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Mountain path: con đường trên núi (nhấn mạnh vào lối đi có sẵn).
- Alpine trail: đường mòn trên núi cao (thường dùng cho vùng núi tuyết hoặc đỉnh cao).
- Wilderness trail: đường mòn hoang dã (thường xa khu dân cư).
Các cụm từ liên quan
- Trail marker: dấu hiệu đánh dấu đường mòn.
- Look for the trail marker to avoid getting lost. (Hãy tìm dấu hiệu đánh dấu đường mòn để tránh bị lạc.)
- Trail map: bản đồ đường mòn.
- The park provides a trail map for hikers. (Công viên cung cấp bản đồ đường mòn cho người đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
- Off the beaten trail: không theo đường mòn chính, chỉ nơi hẻo lánh hoặc ít người biết đến.
- They prefer to travel off the beaten trail to discover hidden villages. (Họ thích du lịch đến những nơi hẻo lánh để khám phá những ngôi làng ẩn giấu.)